Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lizard - thằn lằn

lizard

/ˈlɪz.əd/

Mới bắt đầu

thằn lằn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài bò sát, không phải rắn, thường có bốn chân, thân và đuôi dài mảnh mai, và thường có lỗ tai và mí mắt cử động được.

    "The lizard basked in the sun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A tiny green lizard scurried across the warm garden path.

Một con thằn lằn nhỏ màu xanh lá cây bò nhanh qua con đường vườn ấm áp.

He found a strange lizard hiding under a rock.

Anh ấy tìm thấy một con thằn lằn lạ đang ẩn dưới một tảng đá.

The desert heat made the lizard seek shade quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lizard - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어도마뱀
Englishlizard
简体中文蜥蜴
繁體中文蜥蜴
日本語トカゲ
Tiếng Việtthằn lằn
Portuguêslagarto
Françaislézard
DeutschEidechse
Españollagarto
Монголгеккон
Bahasa Indonesiakadal
Bahasa Melayucicak
ไทยจิ้งจก

Câu hỏi thường gặp về lizard

lizard phát âm như thế nào?

lizard được phát âm là [/ˈlɪz.əd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lizard có nghĩa là gì?

lizard có nghĩa là "thằn lằn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lizard thuộc cấp độ nào?

lizard là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với lizard không?

Ví dụ: "A tiny green lizard scurried across the warm garden path." — mang nghĩa "thằn lằn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI