lemonade
/ˌlɛmənˈeɪd/
nước chanh
📚 Nghĩa
- 1.
Đồ uống làm từ nước, chanh và đường, thường thêm đá, chủ yếu để giải khát.
"Would you like some lemonade?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The children happily sipped their sweet homemade lemonade.
Những đứa trẻ vui vẻ nhấm nháp ly nước chanh tự làm ngọt ngào của chúng.
On a hot summer day, nothing beats a tall glass of lemonade.
Vào một ngày hè nóng bức, không gì tuyệt bằng một ly nước chanh lớn.
We decided to sell fresh lemonade at the local farmer's market.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lemonade - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lemonade
lemonade phát âm như thế nào?
lemonade được phát âm là [/ˌlɛmənˈeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lemonade có nghĩa là gì?
lemonade có nghĩa là "nước chanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lemonade thuộc cấp độ nào?
lemonade là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với lemonade không?
Ví dụ: "The children happily sipped their sweet homemade lemonade." — mang nghĩa "nước chanh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
