Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lemon - chanh vàng

lemon

/ˈlɛmən/

Mới bắt đầu

chanh vàng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại trái cây họ cam quýt màu vàng.

    "Add a slice of lemon to your tea."

động từ
  • 1.

    Làm cho có hương vị chanh.

    "Add a slice of lemon to your tea."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need a fresh lemon for this recipe.

Tôi cần một quả chanh tươi cho công thức này.

Would you like some lemon in your tea?

Bạn có muốn thêm chanh vào trà không?

The cleaning spray has a strong lemon scent.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lemon - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어레몬
Englishlemon
简体中文柠檬
Tiếng Việtchanh vàng
Françaiscitron
Españollimón
Монголшар нимбэг
ไทยมะนาวเหลือง

Câu hỏi thường gặp về lemon

lemon phát âm như thế nào?

lemon được phát âm là [/ˈlɛmən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lemon có nghĩa là gì?

lemon có nghĩa là "chanh vàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lemon thuộc cấp độ nào?

lemon là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với lemon không?

Ví dụ: "I need a fresh lemon for this recipe." — mang nghĩa "chanh vàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI