Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lazy - lười; lười biếng

lazy

/ˈleɪzi/

Mới bắt đầu

lười; lười biếng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không muốn làm việc hoặc bỏ công sức.

    "He’s too lazy to clean his room."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He’s too lazy to clean his room.

Anh ấy lười đến mức không thèm dọn phòng.

I had a lazy Sunday at home.

Tôi đã có một Chủ Nhật thư giãn ở nhà.

Don’t be lazy — go finish your homework.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lazy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어게으른
Englishnot wanting to work
简体中文懒惰的;懒散的
繁體中文懶惰的;懶散的
日本語怠け者の、なまけた
Tiếng Việtlười; lười biếng
Portuguêspreguiçoso
Françaisparesseux
Deutschfaul
Españolperezoso; flojo
Монголзалхуу
Bahasa Indonesiamalas
Bahasa Melayumalas
ไทยขี้เกียจ

Câu hỏi thường gặp về lazy

lazy phát âm như thế nào?

lazy được phát âm là [/ˈleɪzi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lazy có nghĩa là gì?

lazy có nghĩa là "lười; lười biếng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lazy thuộc cấp độ nào?

lazy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với lazy không?

Ví dụ: "He’s too lazy to clean his room." — mang nghĩa "lười; lười biếng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI