Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh latte - cà phê sữa

latte

/ˈlæ.teɪ/

Mới bắt đầu

cà phê sữa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại đồ uống cà phê làm từ espresso và sữa nóng, thường có bọt trên mặt.

    "I'll have a latte."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'll have a vanilla latte with oat milk, please.

Cho tôi một ly latte vani với sữa yến mạch.

She ordered a decaf latte to avoid caffeine before bed.

Cô ấy gọi một ly latte không caffeine để tránh bị tỉnh táo trước khi ngủ.

This coffee shop makes the best caramel latte in town.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

latte - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어라떼
Englishlatte
简体中文拿铁
Tiếng Việtcà phê sữa
Françaislatte
Españollatte
Монголлатте
ไทยลาเต้

Câu hỏi thường gặp về latte

latte phát âm như thế nào?

latte được phát âm là [/ˈlæ.teɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

latte có nghĩa là gì?

latte có nghĩa là "cà phê sữa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

latte thuộc cấp độ nào?

latte là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với latte không?

Ví dụ: "I'll have a vanilla latte with oat milk, please." — mang nghĩa "cà phê sữa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI