Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lantern - đèn lồng

lantern

/ˈlæn.tən/

Mới bắt đầu

đèn lồng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật che bằng vật liệu mờ hoặc trong suốt, dùng để bảo vệ ngọn lửa hoặc ánh sáng và chiếu sáng xung quanh.

    "The old house was lit by a single flickering lantern."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We used a lantern to see our way through the dark forest.

Chúng tôi đã dùng đèn lồng để nhìn đường xuyên qua khu rừng tối.

A decorative paper lantern hung from the ceiling, casting a soft glow.

Một chiếc đèn lồng giấy trang trí treo trên trần nhà, tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ.

The campers gathered around the campfire, their faces lit by the lantern.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lantern - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어등불
Englishlantern
简体中文灯笼
Tiếng Việtđèn lồng
Françaislanterne
Españollinterna
Монголгэрэл
ไทยตะเกียง

Câu hỏi thường gặp về lantern

lantern phát âm như thế nào?

lantern được phát âm là [/ˈlæn.tən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lantern có nghĩa là gì?

lantern có nghĩa là "đèn lồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lantern thuộc cấp độ nào?

lantern là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với lantern không?

Ví dụ: "We used a lantern to see our way through the dark forest." — mang nghĩa "đèn lồng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI