ladder
/ˈladə/
cái thang
📚 Nghĩa
- 1.
Một bộ thang di động. (A portable set of steps.)
"He climbed the ladder."
- 1.
Sắp xếp hoặc tạo thành hình dạng cái thang. (Arrange or form in the shape of a ladder.)
"He climbed the ladder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please hand me that ladder so I can clean the gutters.
Xin hãy đưa cho tôi cái thang đó để tôi có thể làm sạch máng xối.
She used a tall ladder to paint the ceiling of the room.
Cô ấy đã sử dụng một cái thang cao để sơn trần nhà.
The firefighter quickly set up the ladder against the burning building.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ladder - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ladder
ladder phát âm như thế nào?
ladder được phát âm là [/ˈladə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ladder có nghĩa là gì?
ladder có nghĩa là "cái thang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ladder thuộc cấp độ nào?
ladder là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với ladder không?
Ví dụ: "Please hand me that ladder so I can clean the gutters." — mang nghĩa "cái thang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
