l
/ɛl/
chữ L
📚 Nghĩa
- 1.
Chữ cái thứ mười hai trong bảng chữ cái tiếng Anh.
"The word 'love' begins with 'l'."
- 2.
Chữ viết tắt của nhiều từ khác nhau, ví dụ như 'litre' (lít) hoặc 'large' (cỡ lớn).
"The shirt size is 'L' for large."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The letter 'L' can sometimes be mistaken for 'I' or '1'.
Chữ 'L' đôi khi có thể bị nhầm với 'I' hoặc '1'.
In this context, 'L' stands for 'left'.
Trong ngữ cảnh này, 'L' là viết tắt của 'left' (trái).
I bought a T-shirt in size L, but it's still a bit tight.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
l - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về l
l phát âm như thế nào?
l được phát âm là [/ɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
l có nghĩa là gì?
l có nghĩa là "chữ L". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
l thuộc cấp độ nào?
l là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với l không?
Ví dụ: "The letter 'L' can sometimes be mistaken for 'I' or '1'." — mang nghĩa "chữ L".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
