kiss
/kɪs/
hôn
📚 Nghĩa
- 1.
hành động chạm hoặc ấn môi vào người khác hoặc vật để thể hiện tình yêu, tình cảm hoặc lời chào.
"He gave her a quick kiss goodbye."
- 1.
hành động chạm hoặc ấn môi.
"He gave her a quick kiss goodbye."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She blew him a kiss from across the crowded room.
Cô ấy gửi cho anh một nụ hôn gió từ phía bên kia căn phòng đông đúc.
The children loved to kiss their grandmother's wrinkled cheek.
Những đứa trẻ thích hôn lên má nhăn nheo của bà.
He sealed the agreement with a ceremonial kiss on the ring.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kiss - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về kiss
kiss phát âm như thế nào?
kiss được phát âm là [/kɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
kiss có nghĩa là gì?
kiss có nghĩa là "hôn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kiss thuộc cấp độ nào?
kiss là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với kiss không?
Ví dụ: "She blew him a kiss from across the crowded room." — mang nghĩa "hôn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
