ketchup
/ˈkɛtʃ.əp/
tương cà chua
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại sốt làm từ cà chua, giấm và gia vị.
"He put ketchup on his fries."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love putting ketchup on my hot dogs at the barbecue.
Tôi thích cho tương cà lên xúc xích của mình tại buổi tiệc nướng.
Could you pass the ketchup, please? I need some for my burger.
Bạn có thể đưa cho tôi tương cà được không? Tôi cần một ít cho bánh mì kẹp thịt của mình.
This recipe calls for a tablespoon of ketchup for flavor.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ketchup - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ketchup
ketchup phát âm như thế nào?
ketchup được phát âm là [/ˈkɛtʃ.əp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ketchup có nghĩa là gì?
ketchup có nghĩa là "tương cà chua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ketchup thuộc cấp độ nào?
ketchup là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với ketchup không?
Ví dụ: "I love putting ketchup on my hot dogs at the barbecue." — mang nghĩa "tương cà chua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
