kebab
/kəˈbæb/
kebab
📚 Nghĩa
- 1.
Món ăn gồm thịt, cá hoặc rau củ tẩm ướp gia vị nướng trên xiên hoặc que.
"He ordered a chicken kebab with salad."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to grab a quick kebab for dinner tonight.
Chúng tôi quyết định ăn một xiên kebab nhanh cho bữa tối nay.
The street vendor sold delicious lamb kebabs from his cart.
Người bán hàng rong đã bán những xiên thịt cừu kebab thơm ngon từ xe của mình.
Would you like to try a vegetarian kebab with halloumi cheese?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kebab - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về kebab
kebab phát âm như thế nào?
kebab được phát âm là [/kəˈbæb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
kebab có nghĩa là gì?
kebab có nghĩa là "kebab". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kebab thuộc cấp độ nào?
kebab là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với kebab không?
Ví dụ: "We decided to grab a quick kebab for dinner tonight." — mang nghĩa "kebab".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
