juice
/d͡ʒuːs/
nước ép
📚 Nghĩa
- 1.
chất lỏng chiết xuất từ thực vật, đặc biệt là trái cây.
"He drank a glass of orange juice."
- 1.
vắt nước cốt từ cái gì đó.
"She juiced the lemons."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want a glass of orange juice.
Tôi muốn một ly nước cam.
Can you juice these lemons for the recipe?
Bạn có thể vắt những quả chanh này để làm công thức không?
The marketing team is trying to juice up the sales figures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
juice - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về juice
juice phát âm như thế nào?
juice được phát âm là [/d͡ʒuːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
juice có nghĩa là gì?
juice có nghĩa là "nước ép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
juice thuộc cấp độ nào?
juice là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với juice không?
Ví dụ: "I want a glass of orange juice." — mang nghĩa "nước ép".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
