jelly
/ˈd͡ʒɛl.i/
thạch
📚 Nghĩa
- 1.
Một món tráng miệng ngọt, mềm, bán rắn làm từ nước trái cây, đường và gelatin.
"The child loved the strawberry jelly."
- 2.
Một hỗn hợp nổ được tạo ra bằng cách hấp thụ nitroglycerin và nitrat vào bột gỗ.
"The nitroglycerin jelly was unstable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She spread a thick layer of grape jelly on her toast.
Cô ấy phết một lớp mứt nho dày lên bánh mì nướng của mình.
The wobbly jelly trembled slightly when the plate was moved.
Miếng thạch lung lay khẽ rung rinh khi đĩa bị di chuyển.
He used a special jelly to clean the antique silver.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
jelly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về jelly
jelly phát âm như thế nào?
jelly được phát âm là [/ˈd͡ʒɛl.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
jelly có nghĩa là gì?
jelly có nghĩa là "thạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
jelly thuộc cấp độ nào?
jelly là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với jelly không?
Ví dụ: "She spread a thick layer of grape jelly on her toast." — mang nghĩa "thạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
