ivy
/ˈaɪvi/
cây thường xuân
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại cây thường xanh leo hoặc rủ xuống, thường có lá dai, mọc trên tường hoặc cây.
"The ivy climbed up the old stone wall."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Thick ivy covered the ancient castle walls, making them look mysterious.
Cây thường xuân dày đặc bao phủ những bức tường thành cổ kính, khiến chúng trông huyền bí.
She decided to plant some ivy in her garden for a lush green look.
Cô ấy quyết định trồng một ít cây thường xuân trong vườn để có vẻ ngoài xanh tươi mướt.
The small pot of ivy on the windowsill added a touch of nature indoors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
ivy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về ivy
ivy phát âm như thế nào?
ivy được phát âm là [/ˈaɪvi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
ivy có nghĩa là gì?
ivy có nghĩa là "cây thường xuân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
ivy thuộc cấp độ nào?
ivy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với ivy không?
Ví dụ: "Thick ivy covered the ancient castle walls, making them look mysterious." — mang nghĩa "cây thường xuân".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
