Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh iron - sắt

iron

/ˈaɪən/

Mới bắt đầu

sắt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một kim loại màu bạc trắng phổ biến, rẻ tiền, dùng để làm thép, có thể bị gỉ và bị nam châm hút.

    "The pot handle was made of iron."

động từ
  • 1.

    Là phẳng (quần áo hoặc các vật dụng bằng vải khác) bằng bàn là nóng để loại bỏ nếp nhăn.

    "The pot handle was made of iron."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old bridge was constructed from strong iron beams.

Cây cầu cũ được xây dựng bằng dầm sắt chắc chắn.

Please iron the wrinkles out of this dress.

Xin hãy là phẳng nếp nhăn trên chiếc váy này.

He has the iron will to succeed against all odds.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

iron - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어철
Englishiron
简体中文铁
Tiếng Việtsắt
Françaisfer
Españolhierro
Монголтөмөр
ไทยเหล็ก

Câu hỏi thường gặp về iron

iron phát âm như thế nào?

iron được phát âm là [/ˈaɪən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

iron có nghĩa là gì?

iron có nghĩa là "sắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

iron thuộc cấp độ nào?

iron là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với iron không?

Ví dụ: "The old bridge was constructed from strong iron beams." — mang nghĩa "sắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI