internet
/ˈɪntəˌnɛt/
internet
📚 Nghĩa
- 1.
Một mạng máy tính khổng lồ kết nối các máy tính trên toàn thế giới để chia sẻ thông tin.
"I use the internet to find information."
- 1.
Sử dụng internet; tìm kiếm trên internet; lướt web.
"I use the internet to find information."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to connect to the internet.
Tôi cần kết nối với internet.
Can you help me find this on the internet?
Bạn có thể giúp tôi tìm cái này trên mạng không?
The company's new project relies heavily on internet infrastructure.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "internet" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Internet sleuths have come up with the wild theory”
Wild Theory Claiming Fox News Guest Wearing Hyper-Realistic Mask Triggers Internet Meltdown #shortsMở phần shadowing đầy đủ →“and um apparently uh Taylor's been bullying my daughter saying stuff to her putting stuff up on the Internet.”
Mr. Inbetween - How To Deal With a BullyMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
internet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về internet
internet phát âm như thế nào?
internet được phát âm là [/ˈɪntəˌnɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
internet có nghĩa là gì?
internet có nghĩa là "internet". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
internet thuộc cấp độ nào?
internet là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với internet không?
Ví dụ: "I need to connect to the internet." — mang nghĩa "internet".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
