insect
/ˈɪnsɛkt/
côn trùng
📚 Nghĩa
- 1.
Động vật chân khớp nhỏ có sáu chân và thường có hai cặp cánh.
"The butterfly is a beautiful insect."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A tiny insect landed on my arm during lunch.
Một con côn trùng nhỏ đậu lên cánh tay tôi trong bữa trưa.
Most insects have six legs and two pairs of wings.
Hầu hết côn trùng có sáu chân và hai cặp cánh.
We sprayed the garden to keep insects away.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
insect - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về insect
insect phát âm như thế nào?
insect được phát âm là [/ˈɪnsɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
insect có nghĩa là gì?
insect có nghĩa là "côn trùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
insect thuộc cấp độ nào?
insect là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với insect không?
Ví dụ: "A tiny insect landed on my arm during lunch." — mang nghĩa "côn trùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
