iguana
/ɪɡjuˈɑːnə/
kỳ nhông
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại thằn lằn lớn màu xanh lá cây, có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, thường được nuôi làm thú cưng.
"The iguana basked in the sun."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The large green iguana slowly climbed up the tree branch.
Con cựu lớn màu xanh lá cây từ từ leo lên cành cây.
My friend's pet iguana loves to eat fresh leafy greens.
Cựu cưng của bạn tôi thích ăn rau lá xanh tươi.
We saw a small iguana dart across the path in the jungle.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
iguana - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về iguana
iguana phát âm như thế nào?
iguana được phát âm là [/ɪɡjuˈɑːnə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
iguana có nghĩa là gì?
iguana có nghĩa là "kỳ nhông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
iguana thuộc cấp độ nào?
iguana là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với iguana không?
Ví dụ: "The large green iguana slowly climbed up the tree branch." — mang nghĩa "kỳ nhông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
