Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hummingbird - chim ruồi

hummingbird

/ˈhʌmɪnˌbɜːd/

Mới bắt đầu

chim ruồi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim nhỏ có thể lơ lửng và hút mật hoa.

    "The hummingbird hovered near the flower."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A tiny hummingbird visited our feeder this morning.

Một chú chim ruồi nhỏ đã ghé thăm máng ăn của chúng tôi sáng nay.

The iridescent feathers of the hummingbird shimmered in the sun.

Bộ lông óng ánh của chim ruồi lấp lánh dưới ánh mặt trời.

We watched a hummingbird dart between the blossoms.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hummingbird - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어벌새
Englishhummingbird
简体中文蜂鸟
Tiếng Việtchim ruồi
Françaiscolibri
Españolcolibrí
Монголколибри
ไทยนกฮัมอิงเบิร์ด

Câu hỏi thường gặp về hummingbird

hummingbird phát âm như thế nào?

hummingbird được phát âm là [/ˈhʌmɪnˌbɜːd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hummingbird có nghĩa là gì?

hummingbird có nghĩa là "chim ruồi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hummingbird thuộc cấp độ nào?

hummingbird là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hummingbird không?

Ví dụ: "A tiny hummingbird visited our feeder this morning." — mang nghĩa "chim ruồi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI