Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hour - giờ

hour

/ˈaʊɚ/

Mới bắt đầu

giờ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    đơn vị thời gian bằng 60 phút.

    "The meeting lasted for an hour."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It takes about an hour to get there.

Mất khoảng một giờ để đến đó.

We talked for hours about our future plans.

Chúng tôi đã nói chuyện hàng giờ về kế hoạch tương lai của mình.

The meeting lasted for three hours this morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어시간
Englishhour
简体中文小时
Tiếng Việtgiờ
Françaisheure
Españolhora
Монголцаг
ไทยชั่วโมง

Câu hỏi thường gặp về hour

hour phát âm như thế nào?

hour được phát âm là [/ˈaʊɚ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hour có nghĩa là gì?

hour có nghĩa là "giờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hour thuộc cấp độ nào?

hour là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hour không?

Ví dụ: "It takes about an hour to get there." — mang nghĩa "giờ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI