Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hospital - bệnh viện

hospital

/ˈhɒs.pɪ.tl̩/

Mới bắt đầu

bệnh viện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cơ sở y tế lớn cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế hoặc phẫu thuật rộng rãi.

    "The patient was rushed to the hospital."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was taken to the hospital after the accident.

Sau tai nạn, cô ấy được đưa đến bệnh viện.

My brother works as a nurse at the hospital.

Anh trai tôi làm y tá tại bệnh viện.

We visited grandma in the hospital this morning.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hospital - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어병원
Englishhospital
简体中文医院
Tiếng Việtbệnh viện
Françaishôpital
Españolhospital
Монголэмнэлэг
ไทยโรงพยาบาล

Câu hỏi thường gặp về hospital

hospital phát âm như thế nào?

hospital được phát âm là [/ˈhɒs.pɪ.tl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hospital có nghĩa là gì?

hospital có nghĩa là "bệnh viện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hospital thuộc cấp độ nào?

hospital là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hospital không?

Ví dụ: "She was taken to the hospital after the accident." — mang nghĩa "bệnh viện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI