hood
[hɪ̈d]
mũ trùm
📚 Nghĩa
- 1.
phần của quần áo che đầu
"The hood of his jacket was pulled up."
- 1.
che bằng mũ trùm
"He hooded the falcon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The hood of the old car was rusted and difficult to open.
Mui xe hơi cũ bị gỉ sét và khó mở.
She pulled the hood of her sweatshirt up to stay warm.
Cô ấy kéo mũ áo hoodie lên để giữ ấm.
The neighborhood kids often hung out in the hood after school.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hood - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hood
hood phát âm như thế nào?
hood được phát âm là [[hɪ̈d]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hood có nghĩa là gì?
hood có nghĩa là "mũ trùm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hood thuộc cấp độ nào?
hood là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với hood không?
Ví dụ: "The hood of the old car was rusted and difficult to open." — mang nghĩa "mũ trùm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
