Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh honey - mật ong

honey

/ˈhʌni/

Mới bắt đầu

mật ong

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chất lỏng ngọt, sệt do ong tạo ra từ mật hoa.

    "Mainly used to sweeten tea or spread on bread."

động từ
  • 1.

    Làm ngọt; làm cho dễ chịu.

    "Mainly used to sweeten tea or spread on bread."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This tea is a bit bitter, could you add some honey?

Trà này hơi đắng, bạn có thể cho thêm chút mật ong không?

The baker used honey to glaze the top of the pastry.

Người thợ làm bánh đã dùng mật ong để làm bóng mặt trên của chiếc bánh ngọt.

You're my honey, and I'll always be here for you.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "honey" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

honey - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어꿀
Englishhoney
简体中文蜂蜜
Tiếng Việtmật ong
Françaismiel
Españolmiel
Монголбал
ไทยน้ำผึ้ง

Câu hỏi thường gặp về honey

honey phát âm như thế nào?

honey được phát âm là [/ˈhʌni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

honey có nghĩa là gì?

honey có nghĩa là "mật ong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

honey thuộc cấp độ nào?

honey là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với honey không?

Ví dụ: "This tea is a bit bitter, could you add some honey?" — mang nghĩa "mật ong".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI