helmet
/ˈhɛlmət/
mũ bảo hiểm
📚 Nghĩa
- 1.
Một chiếc mũ cứng đội để bảo vệ đầu.
"He put on his helmet before riding his bike."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The construction worker wore a hard hat to protect his head.
Người công nhân xây dựng đã đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu.
Always wear a helmet when you go cycling for safety.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi bạn đi xe đạp để đảm bảo an toàn.
The motorcycle helmet had a sleek, aerodynamic design.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
helmet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về helmet
helmet phát âm như thế nào?
helmet được phát âm là [/ˈhɛlmət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
helmet có nghĩa là gì?
helmet có nghĩa là "mũ bảo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
helmet thuộc cấp độ nào?
helmet là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với helmet không?
Ví dụ: "The construction worker wore a hard hat to protect his head." — mang nghĩa "mũ bảo hiểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
