Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh headband - băng đô

headband

/ˈhɛdˌbænd/

Mới bắt đầu

băng đô

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Dải băng đeo trên đầu.

    "She wore a headband to keep her hair out of her face."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a stylish headband to complete her outfit.

Cô ấy đội một chiếc băng đô sành điệu để hoàn thiện bộ trang phục của mình.

The athlete tied a sweatband around her head.

Vận động viên đó đã buộc một chiếc băng đô thấm mồ hôi quanh đầu.

He found an old, faded headband in the back of the drawer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

headband - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어머리띠
Englishheadband
简体中文发带
繁體中文髮帶
日本語ヘッドバンド
Tiếng Việtbăng đô
Portuguêstiara
Françaisbandeau
DeutschHaarband
Españolcinta para la cabeza
Монгол头带
Bahasa Indonesiabando
Bahasa Melayubengkong
ไทยที่คาดผม

Câu hỏi thường gặp về headband

headband phát âm như thế nào?

headband được phát âm là [/ˈhɛdˌbænd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

headband có nghĩa là gì?

headband có nghĩa là "băng đô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

headband thuộc cấp độ nào?

headband là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với headband không?

Ví dụ: "She wore a stylish headband to complete her outfit." — mang nghĩa "băng đô".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI