Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh hat - mũ

hat

[hat]

Mới bắt đầu

mũ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vật đội trên đầu, thường có hình nón hoặc hình trụ với đỉnh kín, đôi khi có vành hoặc trang trí.

    "He wore a hat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wore a big hat to keep the sun off.

Cô ấy đội một chiếc mũ to để che nắng.

Please take off your hat inside the building.

Vui lòng bỏ mũ ra khi ở trong tòa nhà.

I bought a warm wool hat for the winter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

hat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어모자
Englishhat
简体中文帽子
Tiếng Việtmũ
Françaischapeau
Españolsombrero
Монголмалгай
ไทยหมวก

Câu hỏi thường gặp về hat

hat phát âm như thế nào?

hat được phát âm là [[hat]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

hat có nghĩa là gì?

hat có nghĩa là "mũ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

hat thuộc cấp độ nào?

hat là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với hat không?

Ví dụ: "She wore a big hat to keep the sun off." — mang nghĩa "mũ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI