Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh handle - tay cầm

handle

/ˈhæn.dl/

Mới bắt đầu

tay cầm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần của vật được thiết kế để cầm hoặc thao tác bằng tay.

    "The door handle was broken."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please hold the handle tightly.

Vui lòng nắm chặt tay cầm.

Can you handle this heavy box for me?

Bạn có thể giúp tôi mang cái hộp nặng này được không?

The manager will handle all customer complaints.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

handle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어손잡이
Englishhandle
简体中文把手
繁體中文把手
日本語取っ手
Tiếng Việttay cầm
Portuguêsalça
Françaispoignée
DeutschGriff
Españolmanija
Монголбариул
Bahasa Indonesiagagang
Bahasa Melayugagang
ไทยที่จับ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "handle"

Câu hỏi thường gặp về handle

handle phát âm như thế nào?

handle được phát âm là [/ˈhæn.dl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

handle có nghĩa là gì?

handle có nghĩa là "tay cầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

handle thuộc cấp độ nào?

handle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với handle không?

Ví dụ: "Please hold the handle tightly." — mang nghĩa "tay cầm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI