hail
/heɪl/
mưa đá
📚 Nghĩa
- 1.
những hạt hoặc cục băng rơi từ trên trời xuống, thường kèm theo dông.
"The hail damaged the crops."
- 1.
rơi xuống như mưa đá.
"The hail damaged the crops."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The storm brought heavy hail that dented many cars.
Cơn bão mang theo mưa đá lớn làm móp nhiều xe hơi.
We watched the hail bounce off the pavement during the storm.
Chúng tôi đã xem những viên mưa đá nảy lên khỏi mặt đường trong cơn bão.
The forecast mentioned a chance of hail, so we stayed inside.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
hail - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về hail
hail phát âm như thế nào?
hail được phát âm là [/heɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
hail có nghĩa là gì?
hail có nghĩa là "mưa đá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
hail thuộc cấp độ nào?
hail là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với hail không?
Ví dụ: "The storm brought heavy hail that dented many cars." — mang nghĩa "mưa đá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
