Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh grass - cỏ

grass

[ɡɹ̠äːs]

Mới bắt đầu

cỏ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại thực vật có lá ngắn, màu xanh lá cây mọc trên mặt đất.

    "The dog rolled in the grass."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dog loves to roll in the grass.

Chú chó thích lăn lộn trên bãi cỏ.

We had a picnic on the fresh green grass.

Chúng tôi đã dã ngoại trên bãi cỏ xanh tươi.

The farmer is checking the quality of the grass for his livestock.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

grass - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어잔디, 풀
Englishgrass
简体中文草
Tiếng Việtcỏ
Françaisherbe
Españolcésped
Монголөвс
ไทยหญ้า

Câu hỏi thường gặp về grass

grass phát âm như thế nào?

grass được phát âm là [[ɡɹ̠äːs]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

grass có nghĩa là gì?

grass có nghĩa là "cỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

grass thuộc cấp độ nào?

grass là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với grass không?

Ví dụ: "The dog loves to roll in the grass." — mang nghĩa "cỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI