goodbye
/ɡədˈbaɪ/
tạm biệt
📚 Nghĩa
- 1.
Lời chào khi chia tay.
"He said goodbye and left."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's time for me to go, so goodbye everyone!
Đã đến lúc tôi phải đi, tạm biệt mọi người!
She waved goodbye to her family from the train window.
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt gia đình từ cửa sổ tàu.
After a long conversation, we finally said goodbye.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "goodbye" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Goodbye.”
Storks (2016) 4K - Boss Fight (10/10) | MovieclipsMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
goodbye - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về goodbye
goodbye phát âm như thế nào?
goodbye được phát âm là [/ɡədˈbaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
goodbye có nghĩa là gì?
goodbye có nghĩa là "tạm biệt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
goodbye thuộc cấp độ nào?
goodbye là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với goodbye không?
Ví dụ: "It's time for me to go, so goodbye everyone!" — mang nghĩa "tạm biệt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
