Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh glove - găng tay

glove

/ɡlʌv/

Mới bắt đầu

găng tay

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một món đồ quần áo che bàn tay và các ngón tay, cho phép cử động từng ngón riêng biệt.

    "He put on his glove to catch the ball."

động từ
  • 1.

    Bắt bóng bằng găng tay bóng chày.

    "He put on his glove to catch the ball."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need a warm glove for winter.

Tôi cần một chiếc găng tay ấm cho mùa đông.

Can you help me find my lost glove?

Bạn có thể giúp tôi tìm chiếc găng tay bị mất của tôi không?

The mechanic wore a thick glove to protect his hand.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

glove - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어장갑
Englishglove
简体中文手套
繁體中文手套
日本語手袋
Tiếng Việtgăng tay
Portuguêsluva
Françaisgant
DeutschHandschuh
Españolguante
Монголбээлий
Bahasa Indonesiasarung tangan
Bahasa Melayusarung tangan
ไทยถุงมือ

Câu hỏi thường gặp về glove

glove phát âm như thế nào?

glove được phát âm là [/ɡlʌv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

glove có nghĩa là gì?

glove có nghĩa là "găng tay". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

glove thuộc cấp độ nào?

glove là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với glove không?

Ví dụ: "I need a warm glove for winter." — mang nghĩa "găng tay".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI