garden
/ˈɡɑːdn̩/
vườn
📚 Nghĩa
- 1.
Một không gian ngoài trời có cây cối, đặc biệt là những cây trồng để làm thức ăn hoặc để trang trí.
"The flowers in the garden are beautiful."
- 1.
Trồng cây trong vườn; tạo hoặc chăm sóc một khu vườn.
"The flowers in the garden are beautiful."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The flowers in the garden are blooming.
Những bông hoa trong vườn đang nở rộ.
We spent the afternoon gardening in our backyard.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để làm vườn ở sân sau.
The landscape architect designed a beautiful public garden.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
garden - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về garden
garden phát âm như thế nào?
garden được phát âm là [/ˈɡɑːdn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
garden có nghĩa là gì?
garden có nghĩa là "vườn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
garden thuộc cấp độ nào?
garden là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với garden không?
Ví dụ: "The flowers in the garden are blooming." — mang nghĩa "vườn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
