Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fridge - tủ lạnh

fridge

/fɹɪd͡ʒ/

Mới bắt đầu

tủ lạnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thiết bị dùng để giữ thực phẩm và đồ uống mát.

    "Put the milk in the fridge."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There's some cold juice in the fridge.

Trong tủ lạnh có một ít nước trái cây mát.

Please put the leftovers back in the fridge.

Làm ơn cất thức ăn thừa lại vào tủ lạnh.

Our old fridge makes a strange humming noise.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fridge - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어냉장고
Englishfridge
简体中文冰箱
Tiếng Việttủ lạnh
Françaisfrigo
Españolrefrigerador
Монголхөргөгч
ไทยตู้เย็น

Câu hỏi thường gặp về fridge

fridge phát âm như thế nào?

fridge được phát âm là [/fɹɪd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fridge có nghĩa là gì?

fridge có nghĩa là "tủ lạnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fridge thuộc cấp độ nào?

fridge là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với fridge không?

Ví dụ: "There's some cold juice in the fridge." — mang nghĩa "tủ lạnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI