Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh four - bốn

four

/foː/

Mới bắt đầu

bốn

📚 Nghĩa

số đếm
  • 1.

    Số đứng sau ba và trước năm; giá trị của hai cộng hai. Chừng này dấu chấm (••••).

    "The same English example used across all locales."

danh từ
  • 1.

    Số 4 hoặc ký hiệu biểu thị nó.

    "The same English example used across all locales."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need four chairs for the dinner table.

Chúng ta cần bốn chiếc ghế cho bàn ăn.

The puppy is only four weeks old.

Chú cún con mới được bốn tuần tuổi.

She divided the cake into four equal pieces.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "four" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

four - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어넷
Englishfour
简体中文四
Tiếng Việtbốn
Françaisquatre
Españolcuatro
Монголдөрөв
ไทยสี่

Câu hỏi thường gặp về four

four phát âm như thế nào?

four được phát âm là [/foː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

four có nghĩa là gì?

four có nghĩa là "bốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

four thuộc cấp độ nào?

four là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với four không?

Ví dụ: "We need four chairs for the dinner table." — mang nghĩa "bốn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI