forty
/ˈfɔɹti/
bốn mươi
📚 Nghĩa
- 1.
Số đứng sau ba mươi chín và trước bốn mươi mốt.
"forty"
- 1.
Một chai bia chứa 40 ounce chất lỏng.
"forty"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My father will be forty years old this June.
Bố tôi sẽ tròn bốn mươi tuổi vào tháng Sáu này.
The bus can carry about forty passengers.
Chiếc xe buýt có thể chở khoảng bốn mươi hành khách.
I counted forty cars parked in the lot.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về forty
forty phát âm như thế nào?
forty được phát âm là [/ˈfɔɹti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forty có nghĩa là gì?
forty có nghĩa là "bốn mươi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forty thuộc cấp độ nào?
forty là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với forty không?
Ví dụ: "My father will be forty years old this June." — mang nghĩa "bốn mươi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
