Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh for a long time - rất lâu

for a long time

/fɔːr ə lɒŋ taɪm/

Mới bắt đầu

rất lâu

📚 Nghĩa

Cụm trạng ngữ
  • 1.

    Trong một khoảng thời gian đáng kể hoặc kéo dài.

    "They have been friends for a long time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I haven't seen him for a long time.

Tôi đã không gặp anh ấy rất lâu rồi.

She has been working on this project for a long time.

Cô ấy đã làm dự án này được một thời gian rất lâu rồi.

We waited for a long time before the store opened.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "for a long time" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “I'd take you out give you some of my pointers cuz I've been driving for a long time”

    Ice Cube, Kevin Hart And Conan Help A Student Driver | CONAN on TBSMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

for a long time - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어오랫동안
Englishlong period
简体中文很久
Tiếng Việtrất lâu

Câu hỏi thường gặp về for a long time

for a long time phát âm như thế nào?

for a long time được phát âm là [/fɔːr ə lɒŋ taɪm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

for a long time có nghĩa là gì?

for a long time có nghĩa là "rất lâu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

for a long time thuộc cấp độ nào?

for a long time là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với for a long time không?

Ví dụ: "I haven't seen him for a long time." — mang nghĩa "rất lâu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI