Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh football - bóng đá

football

[fʷʊʔt̚bɑɫ]

Mới bắt đầu

bóng đá

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một môn thể thao đồng đội chơi bằng bóng.

    "He is playing football."

động từ
  • 1.

    Chơi bóng đá.

    "He is playing football."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The whole town gathered to watch the championship football game.

Cả thị trấn đã tụ tập để xem trận đấu bóng đá vô địch.

She dreams of playing professional football in Europe someday.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ chơi bóng đá chuyên nghiệp ở châu Âu.

Let's go to the park and play some casual football this afternoon.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "football" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

football - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어축구
Englishfootball
简体中文足球
Tiếng Việtbóng đá
Françaisfootball
Españolfútbol
Монголхөлбөмбөг
ไทยฟุตบอล

Câu hỏi thường gặp về football

football phát âm như thế nào?

football được phát âm là [[fʷʊʔt̚bɑɫ]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

football có nghĩa là gì?

football có nghĩa là "bóng đá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

football thuộc cấp độ nào?

football là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với football không?

Ví dụ: "The whole town gathered to watch the championship football game." — mang nghĩa "bóng đá".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI