fog
/fɒɡ/
sương mù
📚 Nghĩa
- 1.
Một đám mây dày đặc gồm các giọt nước nhỏ lơ lửng trong khí quyển gần bề mặt trái đất, làm mờ hoặc hạn chế tầm nhìn.
"The fog was so thick we could barely see the road."
- 1.
Bị bao phủ hoặc trở nên có sương mù.
"The fog was so thick we could barely see the road."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The morning fog made the drive to work quite challenging.
Sương mù buổi sáng khiến việc lái xe đi làm trở nên khá khó khăn.
Dense fog rolled in from the ocean, covering the coastline.
Sương mù dày đặc tràn vào từ đại dương, bao phủ bờ biển.
The fog began to lift, revealing the mountains.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fog - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fog
fog phát âm như thế nào?
fog được phát âm là [/fɒɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fog có nghĩa là gì?
fog có nghĩa là "sương mù". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fog thuộc cấp độ nào?
fog là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với fog không?
Ví dụ: "The morning fog made the drive to work quite challenging." — mang nghĩa "sương mù".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
