Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flower - hoa

flower

/ˈflaʊ.ə/

Mới bắt đầu

hoa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    the bloom or blossom of a plant

    "The flower is beautiful."

động từ
  • 1.

    to produce flowers

    "The plant will flower soon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The flower is beautiful.

Bông hoa đó thật đẹp.

Can you buy some flowers for the table?

Bạn có thể mua một ít hoa để đặt lên bàn không?

The botanist studied the rare flower's pollination process.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flower - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어꽃
Englishflower
简体中文花
Tiếng Việthoa
Françaisfleur
Españolflor
Монголцэцэг
ไทยดอกไม้

Câu hỏi thường gặp về flower

flower phát âm như thế nào?

flower được phát âm là [/ˈflaʊ.ə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

flower có nghĩa là gì?

flower có nghĩa là "hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flower thuộc cấp độ nào?

flower là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với flower không?

Ví dụ: "The flower is beautiful." — mang nghĩa "hoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI