Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flour - bột mì

flour

/ˈflaʊə/

Mới bắt đầu

bột mì

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Bột thu được bằng cách nghiền ngũ cốc, thường là lúa mì, dùng để làm bánh mì, bánh ngọt và bánh nướng.

    "The recipe calls for all-purpose flour."

  • 2.

    Một cấu trúc ở thực vật có hoa, bao bọc cơ quan sinh sản cái, có thể có màu sắc rực rỡ và thường có mùi thơm để thu hút côn trùng.

    "The recipe calls for all-purpose flour."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Add the flour, sugar, and butter to the mixing bowl.

Thêm bột mì, đường và bơ vào tô trộn.

She dusted the countertop with a little flour before rolling dough.

Cô ấy rắc một ít bột mì lên mặt bàn trước khi cán bột.

This bread recipe requires whole wheat flour for a nutty flavor.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flour - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어밀가루
Englishflour
简体中文面粉
Tiếng Việtbột mì
Françaisfarine
Españolharina
Монголгурил
ไทยแป้งสาลี

Câu hỏi thường gặp về flour

flour phát âm như thế nào?

flour được phát âm là [/ˈflaʊə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

flour có nghĩa là gì?

flour có nghĩa là "bột mì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flour thuộc cấp độ nào?

flour là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với flour không?

Ví dụ: "Add the flour, sugar, and butter to the mixing bowl." — mang nghĩa "bột mì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI