floor
/flɔː/
sàn nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Bề mặt dưới của một căn phòng, nơi người ta có thể đi bộ.
"We put the rug on the floor."
- 1.
Trải hoặc trang trí sàn nhà.
"We put the rug on the floor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please sweep the floor.
Xin hãy quét sàn nhà.
The dog slept on the warm floor by the fire.
Chú chó ngủ trên sàn nhà ấm áp bên lò sưởi.
The architect presented the blueprints for the new building's floor plan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
floor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về floor
floor phát âm như thế nào?
floor được phát âm là [/flɔː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
floor có nghĩa là gì?
floor có nghĩa là "sàn nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
floor thuộc cấp độ nào?
floor là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với floor không?
Ví dụ: "Please sweep the floor." — mang nghĩa "sàn nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
