Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flood - lũ lụt

flood

/flʌd/

Mới bắt đầu

lũ lụt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự tràn ngập nước từ hồ hoặc vùng nước khác do mưa lớn hoặc các yếu tố khác (thường là thảm họa).

    "The floodwaters rose rapidly."

động từ
  • 1.

    Tràn ngập nước do mưa lớn.

    "The floodwaters rose rapidly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The river overflowed its banks, causing a massive flood.

Con sông đã tràn bờ, gây ra một trận lũ lớn.

We need to prepare for potential flood warnings this season.

Chúng ta cần chuẩn bị cho các cảnh báo lũ tiềm ẩn trong mùa này.

The sudden downpour threatened to flood the streets quickly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flood - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어홍수
Englishflood
简体中文洪水
Tiếng Việtlũ lụt
Françaisinondation
Españolinundación
Монголүер
ไทยน้ำท่วม

Câu hỏi thường gặp về flood

flood phát âm như thế nào?

flood được phát âm là [/flʌd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

flood có nghĩa là gì?

flood có nghĩa là "lũ lụt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flood thuộc cấp độ nào?

flood là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với flood không?

Ví dụ: "The river overflowed its banks, causing a massive flood." — mang nghĩa "lũ lụt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI