Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh farm - trang trại

farm

/fɑːɹm/

Mới bắt đầu

trang trại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một địa điểm diễn ra các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là trồng trọt hoặc chăn nuôi.

    "The farmer works on the farm."

động từ
  • 1.

    Làm việc tại trang trại, đặc biệt là trồng trọt và thu hoạch cây trồng.

    "The farmer works on the farm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We visited a local farm.

Chúng tôi đã ghé thăm một trang trại địa phương.

My uncle owns a large farm where he grows corn and raises cattle.

Chú tôi sở hữu một trang trại lớn nơi ông trồng ngô và nuôi gia súc.

The economic impact of this new farming technology is significant.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "farm" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

farm - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어농장, 농사짓다
Englishfarm
简体中文农场
Tiếng Việttrang trại
Françaisferme
Españolgranja
Монголферм
ไทยฟาร์ม

Câu hỏi thường gặp về farm

farm phát âm như thế nào?

farm được phát âm là [/fɑːɹm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

farm có nghĩa là gì?

farm có nghĩa là "trang trại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

farm thuộc cấp độ nào?

farm là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với farm không?

Ví dụ: "We visited a local farm." — mang nghĩa "trang trại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI