Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh family - gia đình

family

/ˈfɛm(ɘ)li/

Mới bắt đầu

gia đình

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận con nuôi.

    "Parents and children form a family."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My family has dinner together every evening.

Gia đình tôi cùng nhau ăn tối mỗi tối.

She moved closer to be near her family.

Cô ấy chuyển đến gần hơn để được ở cạnh gia đình.

We are planning a family trip next summer.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "family" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

family - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어가족
Englishfamily
简体中文家庭
Tiếng Việtgia đình
Françaisfamille
Españolfamilia
Монголгэр бүл
ไทยครอบครัว

Câu hỏi thường gặp về family

family phát âm như thế nào?

family được phát âm là [/ˈfɛm(ɘ)li/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

family có nghĩa là gì?

family có nghĩa là "gia đình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

family thuộc cấp độ nào?

family là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với family không?

Ví dụ: "My family has dinner together every evening." — mang nghĩa "gia đình".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI