
eyelid
/ˈaɪ.lɪd/
mi mắt
📚 Nghĩa
- 1.
Màng da mỏng che và chuyển động trên mắt.
"The doctor examined the patient's eyelid."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A tiny speck of dust landed on my eyelid.
Một hạt bụi nhỏ xíu đã rơi xuống mí mắt tôi.
She blinked, her eyelid twitching slightly from fatigue.
Cô ấy chớp mắt, mí mắt giật nhẹ vì mệt mỏi.
The bright sun made him squint, closing his eyelid.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eyelid - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về eyelid
eyelid phát âm như thế nào?
eyelid được phát âm là [/ˈaɪ.lɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eyelid có nghĩa là gì?
eyelid có nghĩa là "mi mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eyelid thuộc cấp độ nào?
eyelid là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với eyelid không?
Ví dụ: "A tiny speck of dust landed on my eyelid." — mang nghĩa "mi mắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
