Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh eye - mắt

eye

/aɪ/

Mới bắt đầu

mắt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    cơ quan ở động vật dùng để nhận thức môi trường qua ánh sáng.

    "Look me in the eye."

động từ
  • 1.

    quan sát cẩn thận hoặc đánh giá.

    "Look me in the eye."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My left eye is itchy.

Mắt trái của tôi bị ngứa.

Keep an eye on the kids while I'm out.

Trong lúc tôi đi vắng, hãy để mắt trông chừng bọn trẻ.

The surgeon carefully examined the patient's eyes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "eye" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

eye - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어눈
Englisheye
简体中文眼睛
Tiếng Việtmắt
Françaisœil
Españolojo
Монголнүд
ไทยตา

Câu hỏi thường gặp về eye

eye phát âm như thế nào?

eye được phát âm là [/aɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

eye có nghĩa là gì?

eye có nghĩa là "mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

eye thuộc cấp độ nào?

eye là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với eye không?

Ví dụ: "My left eye is itchy." — mang nghĩa "mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI