eraser
/ɪˈɹeɪzə/
cục tẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ dùng để xóa chữ viết hoặc hình vẽ.
"Please use the eraser to remove the pencil marks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can I borrow your eraser for a moment?
Tôi mượn cục tẩy của bạn một lát được không?
She used an eraser to remove the wrong answer.
Cô ấy dùng cục tẩy để xóa câu trả lời sai.
There is a small eraser on top of this pencil.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
eraser - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về eraser
eraser phát âm như thế nào?
eraser được phát âm là [/ɪˈɹeɪzə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
eraser có nghĩa là gì?
eraser có nghĩa là "cục tẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
eraser thuộc cấp độ nào?
eraser là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với eraser không?
Ví dụ: "Can I borrow your eraser for a moment?" — mang nghĩa "cục tẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
