Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh envelope - phong bì

envelope

/ˈɒn.və.ləʊp/

Mới bắt đầu

phong bì

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vỏ bọc bằng giấy để đựng thư hoặc tài liệu.

    "Please put the letter in the envelope."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please put the letter in the envelope.

Xin hãy cho lá thư vào phong bì.

I need to buy some envelopes for mailing.

Tôi cần mua vài phong bì để gửi thư.

The important document was sent in a padded envelope.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

envelope - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어봉투
Englishenvelope
简体中文信封
Tiếng Việtphong bì
Françaisenveloppe
Españolsobre
Монголдугтуй
ไทยซองจดหมาย

Câu hỏi thường gặp về envelope

envelope phát âm như thế nào?

envelope được phát âm là [/ˈɒn.və.ləʊp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

envelope có nghĩa là gì?

envelope có nghĩa là "phong bì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

envelope thuộc cấp độ nào?

envelope là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với envelope không?

Ví dụ: "Please put the letter in the envelope." — mang nghĩa "phong bì".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI