Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh emoji - biểu tượng cảm xúc

emoji

/ɪˈməʊdʒi/

Mới bắt đầu

biểu tượng cảm xúc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hình ảnh hoặc biểu tượng kỹ thuật số nhỏ dùng để thể hiện ý tưởng, cảm xúc, v.v.

    "The text message was hard to understand without the right emoji."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She used a smiley emoji to show she was happy.

Cô ấy đã sử dụng một biểu tượng cảm xúc cười để thể hiện rằng cô ấy đang vui.

Can you send me that funny cat emoji again?

Bạn có thể gửi lại cho tôi biểu tượng cảm xúc mèo hài hước đó không?

His reply was just a thumbs-up emoji.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

emoji - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어이모지
Englishemoji
简体中文表情符号
Tiếng Việtbiểu tượng cảm xúc
Françaisemoji
Españolemoji
МонголЭможи
ไทยอิโมจิ

Câu hỏi thường gặp về emoji

emoji phát âm như thế nào?

emoji được phát âm là [/ɪˈməʊdʒi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

emoji có nghĩa là gì?

emoji có nghĩa là "biểu tượng cảm xúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

emoji thuộc cấp độ nào?

emoji là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với emoji không?

Ví dụ: "She used a smiley emoji to show she was happy." — mang nghĩa "biểu tượng cảm xúc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI