
elephant
/ˈɛləfənt/
voi
📚 Nghĩa
- 1.
Động vật có vú lớn có vòi, ngà và tai to, sống ở châu Phi và châu Á.
"The elephant is the largest land animal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The elephant used its trunk to pick up the apple.
Con voi dùng vòi để nhặt quả táo lên.
We saw a baby elephant at the zoo yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thấy một chú voi con ở sở thú.
An elephant is one of the largest land animals on earth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
elephant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về elephant
elephant phát âm như thế nào?
elephant được phát âm là [/ˈɛləfənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
elephant có nghĩa là gì?
elephant có nghĩa là "voi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
elephant thuộc cấp độ nào?
elephant là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với elephant không?
Ví dụ: "The elephant used its trunk to pick up the apple." — mang nghĩa "voi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
